Phép dịch "Magazynek" thành Tiếng Việt
Băng đạn, băng đạn là các bản dịch hàng đầu của "Magazynek" thành Tiếng Việt.
Magazynek
-
Băng đạn
Wystrzeliłem w nią cały magazynek, ale ona nie przestawała.
Bắn nguyên một băng đạn vào ả giết người, nhưng cô ta... không hề hấn gì.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Magazynek " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
magazynek
noun
masculine
zdrobn. od: magazyn [..]
-
băng đạn
Wystrzeliłem w nią cały magazynek, ale ona nie przestawała.
Bắn nguyên một băng đạn vào ả giết người, nhưng cô ta... không hề hấn gì.
Hình ảnh có "Magazynek"
Thêm ví dụ
Thêm