Phép dịch "Kunming" thành Tiếng Việt
Côn Minh là bản dịch của "Kunming" thành Tiếng Việt.
Kunming
noun
masculine
miasto w pd.-zach. Chinach
-
Côn Minh
nounBędąc żonaty, mógłby pozostać w domu w Kunming, z moim tatą i ze mną.
Và, vợ của anh ấy, chỉ có thể ở nhà, ở Côn Minh này, với cha và em.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kunming " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm