Phép dịch "kupiec" thành Tiếng Việt

Thương gia, thương gia là các bản dịch hàng đầu của "kupiec" thành Tiếng Việt.

kupiec noun masculine ngữ pháp

ktoś, kto coś kupuje [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Thương gia

    Oni zdobyli swoje prawa kosztem niewinnych koreańskich kupców.

    Họ có quyền đập phá những người thương gia Hàn vô tội.

  • thương gia

    Oni zdobyli swoje prawa kosztem niewinnych koreańskich kupców.

    Họ có quyền đập phá những người thương gia Hàn vô tội.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kupiec " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kupiec Proper noun noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

"Kupiec" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Kupiec trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "kupiec" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch