Phép dịch "Kung-fu" thành Tiếng Việt
Kung fu, công phu, kung fu là các bản dịch hàng đầu của "Kung-fu" thành Tiếng Việt.
Kung-fu
-
Kung fu
Kung fu służy do obrony, nie do wojny.
Kung fu là hiểu biết về phòng vệ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kung-fu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
kung-fu
noun
neuter
sport. popularny (aczkolwiek błędny) termin określający chińskie sztuki walki (termin poprawny: wushu)
-
công phu
nounKolego, moje kung fu przenika przez ściany.
Có một loại công phu, tên là cách không đả vật.
-
kung fu
Powiedział mi, że to magiczna woda kung fu.
Cha chú nói đây là nước thần kung fu
Các cụm từ tương tự như "Kung-fu" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thiếu Lâm Hồng gia
Thêm ví dụ
Thêm