Phép dịch "Inklinacja" thành Tiếng Việt
Độ nghiêng trục quay, độ nghiêng quỹ đạo là các bản dịch hàng đầu của "Inklinacja" thành Tiếng Việt.
Inklinacja
-
Độ nghiêng trục quay
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Inklinacja " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
inklinacja
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
fiz. nachylenie, kąt nachylenia [..]
-
độ nghiêng quỹ đạo
kąt pomiędzy płaszczyzną orbity a płaszczyzną odniesienia
Các cụm từ tương tự như "Inklinacja" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Độ từ khuynh
Thêm ví dụ
Thêm