Phép dịch "inna" thành Tiếng Việt
khác là bản dịch của "inna" thành Tiếng Việt.
inna
pronoun
ż lp od: inny
-
khác
adjectiveTom i trzej inni członkowie załogi zostali zranieni w wypadku.
Tom và ba thành viên khác của đội đã bị thương trong tai nạn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " inna " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "inna" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khác
-
dị biệt · khác · khác biệt · khác nhau
-
dung nui nay trong nui no
-
trình tải có ngựa Tơ roa
-
cảm biến vị trí và cảm biến khác
-
nói cách khác
-
khác
Thêm ví dụ
Thêm