Phép dịch "inicjator" thành Tiếng Việt

bộ khởi đầu, dữ liệu nền là các bản dịch hàng đầu của "inicjator" thành Tiếng Việt.

inicjator Noun noun masculine ngữ pháp

książk. osoba występująca z inicjatywą, inicjująca coś, dająca czemuś początek [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • bộ khởi đầu

  • dữ liệu nền

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inicjator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "inicjator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch