Phép dịch "Hamulec" thành Tiếng Việt

Thắng (cơ học), phanh là các bản dịch hàng đầu của "Hamulec" thành Tiếng Việt.

Hamulec
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Thắng (cơ học)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hamulec " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

hamulec noun masculine ngữ pháp

techn. urządzenie do zmniejszania prędkości pojazdu lub maszyny; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • phanh

    noun

    Samochód mi się zaklinował, a ja zapomniałem zaciągnąć ręczny hamulec.

    Xe nó lún mà tôi lại quên cài phanh trước.

Hình ảnh có "Hamulec"

Thêm

Bản dịch "Hamulec" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch