Phép dịch "hamlet" thành Tiếng Việt

hamlet, Hamlet là các bản dịch hàng đầu của "hamlet" thành Tiếng Việt.

hamlet noun masculine ngữ pháp

ktoś pełen wątpliwości i rozterek, komu skłonność do nieustannej autoanalizy uniemożliwia działanie

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • hamlet

    Zapominasz, że ty grasz Hamleta.

    Anh đã quên là anh đóng vai Hamlet.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hamlet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hamlet noun ngữ pháp

liter. tytułowy bohater dramatu Szekspira; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Hamlet

    Zapominasz, że ty grasz Hamleta.

    Anh đã quên là anh đóng vai Hamlet.

Thêm

Bản dịch "hamlet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch