Phép dịch "Halloween" thành Tiếng Việt

Halloween, đêm trước ngày lễ Các Thánh, halloween là các bản dịch hàng đầu của "Halloween" thành Tiếng Việt.

Halloween noun masculine neuter ngữ pháp

święto duchów obchodzone 31 października (w wigilię Wszystkich Świętych) w krajach anglosaskich; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Halloween

    noun

    W tym roku możesz mieć wolne w Halloween.

    Cô có thể nghỉ ngày Halloween năm nay.

  • đêm trước ngày lễ Các Thánh

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Halloween " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

halloween
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • halloween

    No i właśnie dlatego Halloween przyprawia mnie o dreszcze.

    Đó là lý do halloween làm tôi phát khiếp.

Thêm

Bản dịch "Halloween" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch