Phép dịch "hamas" thành Tiếng Việt
hamas, Hamas là các bản dịch hàng đầu của "hamas" thành Tiếng Việt.
hamas
-
hamas
Hamas i Hezbollah też się w to wmieszają.
Hamas và Hezbollah sẽ nhúng tay vào cho mà xem.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hamas " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hamas
noun
masculine
ekstremiści palestyńscy [..]
-
Hamas
Hamas i Hezbollah też się w to wmieszają.
Hamas và Hezbollah sẽ nhúng tay vào cho mà xem.
Thêm ví dụ
Thêm