Phép dịch "hamak" thành Tiếng Việt
cái võng, võng là các bản dịch hàng đầu của "hamak" thành Tiếng Việt.
hamak
noun
masculine
ngữ pháp
podłużny materiał zawieszany między dwoma drzewami lub słupami, służący za łóżko;
-
cái võng
nounW nocy obozowaliśmy na drzewach, w hamakach.
Chúng ta cắm trại trên cây, trong những cái võng.
-
võng
nounGdy rano wygląda się z hamaka ptasi śpiew
Buổi sáng nhìn ra ngoài võng và nghe tiếng chim hót
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hamak " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "hamak"
Thêm ví dụ
Thêm