Phép dịch "Ganimedes" thành Tiếng Việt
Ganymede là bản dịch của "Ganimedes" thành Tiếng Việt.
Ganimedes
proper
masculine
ngữ pháp
mit. gr. piękny młodzieniec, ukochany boga Zeusa; królewicz trojański; podczaszy na Olimpie; syn Trosa i Kalliroe; [..]
-
Ganymede
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ganimedes " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Ganimedes"
Thêm ví dụ
Thêm