Phép dịch "Erytrocyt" thành Tiếng Việt

Hồng cầu, hồng cầu là các bản dịch hàng đầu của "Erytrocyt" thành Tiếng Việt.

Erytrocyt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Hồng cầu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Erytrocyt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

erytrocyt noun masculine ngữ pháp

med. składnik morfotyczny krwi; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • hồng cầu

Hình ảnh có "Erytrocyt"

Thêm

Bản dịch "Erytrocyt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch