Phép dịch "curry" thành Tiếng Việt

cà ri, Cà ri là các bản dịch hàng đầu của "curry" thành Tiếng Việt.

curry noun neuter ngữ pháp

kulin. mieszanka przypraw charakterystyczna dla kuchni indyjskiej; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • cà ri

    noun

    Potem nawet nie patrzy w stronę curry przez naprawdę długi czas.

    Và rồi anh không bao giờ muốn nhìn thấy món cà ri trong khoảng thời gian rất dài.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " curry " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Curry
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Cà ri

    Naprawdę bardzo ostrej indyjskiej curry, którą robią z czerwonych papryczek.

    Cà ri nóng Ấn Độ làm từ những quả ớt chín đỏ.

Hình ảnh có "curry"

Thêm

Bản dịch "curry" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch