Phép dịch "Batat" thành Tiếng Việt

khoai lang là bản dịch của "Batat" thành Tiếng Việt.

batat noun masculine ngữ pháp

bot. Ipomoea batatas, bylina z rodziny powojowatych pochodząca z Ameryki Południowej i Środkowej; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • khoai lang

    noun

    I to nie były bataty, tylko marchew.

    Và hồi đấy là cà rốt, không phải khoai lang

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Batat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Batat"

Thêm

Bản dịch "Batat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch