Phép dịch "batman" thành Tiếng Việt

người dơi, Người dơi là các bản dịch hàng đầu của "batman" thành Tiếng Việt.

batman noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • người dơi

    Założę się, to był Batman!

    Con dám cá ông bịt mặt đó hẳn là người Dơi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " batman " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Batman noun

liter. film. popularny bohater filmów i komiksów; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Người dơi

    Po drugie, bo Batman postanowił ujawnić swoją tożsamość.

    Thứ hai là vì Người dơi đã đề nghị tự giao nộp mình.

Hình ảnh có "batman"

Thêm

Bản dịch "batman" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch