Phép dịch "batik" thành Tiếng Việt

batik, lối in hoa ba-tic, Batik là các bản dịch hàng đầu của "batik" thành Tiếng Việt.

batik Noun noun masculine ngữ pháp

włók. technika barwienia tkaniny polegająca na zanurzeniu jej w barwniku po uprzednim pokryciu woskiem (czasem zawiązaniu sznurkiem) miejsc, które mają pozostać niezabarwione; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • batik

  • lối in hoa ba-tic

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " batik " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Batik
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Batik

Hình ảnh có "batik"

Thêm

Bản dịch "batik" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch