Phép dịch "Ariel" thành Tiếng Việt

Ariel là bản dịch của "Ariel" thành Tiếng Việt.

Ariel noun masculine ngữ pháp

imię męskie; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Ariel

    Arminda cieszy się: „Dzisiejszy Ariel a dawny to jakby dwie zupełnie różne osoby”.

    Chị Arminda nhận xét: “Anh Ariel như đã hoàn toàn lột xác”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ariel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ariel noun masculine

przest. zool. Gazella gazella arabica Lichtenstein, mała antylopa występująca w Syrii i na całym Półwyspie Arabskim; [..]

+ Thêm

"ariel" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ariel trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Ariel"

Các cụm từ tương tự như "Ariel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Ariel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch