Phép dịch "Aria" thành Tiếng Việt
Aria là bản dịch của "Aria" thành Tiếng Việt.
Aria
noun
masculine
ngữ pháp
antrop. zwykle w lm: członek starożytnych koczowniczych plemion pasterskich mówiących dialektami indoeuropejskimi, które w III i II tysiącleciu p.n.e. zamieszkiwały Azję Środkową, by następnie rozprzestrzenić się na tereny Iranu i Indii;
-
Aria
forma muzyczna
Oto "Aria" Johna Cage'a
"Aria", tác giả John Cage.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Aria " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
aria
noun
feminine
ngữ pháp
muz. pieśń wykonywana solo w czasie opery lub oratorium;
+
Thêm bản dịch
Thêm
"aria" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho aria trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm