Phép dịch "arka" thành Tiếng Việt
tàu là bản dịch của "arka" thành Tiếng Việt.
arka
noun
feminine
ngữ pháp
przest. duża, drewniana łódź; w domyśle: arka Noego [..]
-
tàu
adjective nounPrzecież nie mogli nie zauważyć zwierząt ciągnących do arki.
Chắc chắn họ đã thấy những con thú lũ lượt kéo nhau vào tàu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " arka " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Arka
noun
masculine
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Arka" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Arka trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "arka" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thuyền Nô-ê
-
tàu nô-ê
Thêm ví dụ
Thêm