Phép dịch "Antykoncepcja" thành Tiếng Việt
Kiểm soát sinh sản, kiểm soát sinh sản là các bản dịch hàng đầu của "Antykoncepcja" thành Tiếng Việt.
Antykoncepcja
-
Kiểm soát sinh sản
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Antykoncepcja " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
antykoncepcja
noun
feminine
ngữ pháp
med. seks. działania zapobiegające zapłodnieniu [..]
-
kiểm soát sinh sản
Thêm ví dụ
Thêm