Phép dịch "antyneutron" thành Tiếng Việt
phản nơtron là bản dịch của "antyneutron" thành Tiếng Việt.
antyneutron
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
fiz. cząstka elementarna będąca antycząstką neutronu;
-
phản nơtron
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " antyneutron " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm