Phép dịch "antymon" thành Tiếng Việt

antimon là bản dịch của "antymon" thành Tiếng Việt.

antymon noun masculine ngữ pháp

chem. pierwiastek chemiczny o symbolu Sb i liczbie atomowej 51; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • antimon

    noun

    Na Zachodzie leczy się ją zastrzykami z antymonu.

    Các chữa trị của phương Tây là tiêm antimon

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " antymon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "antymon"

Thêm

Bản dịch "antymon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch