Phép dịch "zuiver" thành Tiếng Việt

sạch, sạch sẽ là các bản dịch hàng đầu của "zuiver" thành Tiếng Việt.

zuiver adjective verb ngữ pháp

Van, betreffende tot, kenmerkend van, of passend bij een maagd. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • sạch

    adjective

    Niet vuil.

    Mocht je een voedselkar runnen, zou je die toch zuiver houden, juist?

    Nếu muốn xài một chiếc xe bán đồ ăn, ta phải giữ nó thật sạch sẽ, đúng không?

  • sạch sẽ

    adjective

    Niet vuil.

    Mocht je een voedselkar runnen, zou je die toch zuiver houden, juist?

    Nếu muốn xài một chiếc xe bán đồ ăn, ta phải giữ nó thật sạch sẽ, đúng không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zuiver " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "zuiver" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "zuiver" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch