Phép dịch "zuil" thành Tiếng Việt
Cột trụ là bản dịch của "zuil" thành Tiếng Việt.
zuil
noun
feminine
ngữ pháp
Een rechtopstaande steunende balk.
-
Cột trụ
bouwkunde
Ze heeft haar zeven zuilen uitgehouwen.
Và tạc nên bảy cột trụ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " zuil " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm