Phép dịch "zuiger" thành Tiếng Việt

Pít tông, pít tông là các bản dịch hàng đầu của "zuiger" thành Tiếng Việt.

zuiger noun masculine ngữ pháp

Een rondvorm die in een cilinder heen en weer kan bewegen. Door de beweging wordt een vloeistof of gas verplaatst, of een gas van druk veranderd (compressie).

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Pít tông

    Punt 2: de mechaniek, de zuiger en de functie van de carburator.

    pít tông và chức năng của bộ chế hòa khí.

  • pít tông

    Punt 2: de mechaniek, de zuiger en de functie van de carburator.

    pít tông và chức năng của bộ chế hòa khí.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zuiger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "zuiger"

Thêm

Bản dịch "zuiger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch