Phép dịch "zege" thành Tiếng Việt

thắng lợi, thắng là các bản dịch hàng đầu của "zege" thành Tiếng Việt.

zege noun verb feminine ngữ pháp

Een einde aan een gevecht of strijd die in een succes eindigde.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • thắng lợi

    noun

    Dit kan de zege zijn die we beide nodig hebben.

    Đây có thể là thắng lợi mà cả hai ta đều cần.

  • thắng

    verb noun

    U zag mijn zege in de vlammen, zei u.

    Ngươi bảo thấy chiến thắng của ta trong lửa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zege " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "zege" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch