Phép dịch "zeesterren" thành Tiếng Việt
sao biển, Sao biển là các bản dịch hàng đầu của "zeesterren" thành Tiếng Việt.
zeesterren
noun
-
sao biển
En hier is een zeester en een cymatische zeester.
Và đây là một con sao biển thường và một con sao biển sóng âm.
-
Sao biển
klasse van stekelhuidige dieren
En hier is een zeester en een cymatische zeester.
Và đây là một con sao biển thường và một con sao biển sóng âm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " zeesterren " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "zeesterren" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sao biển
Thêm ví dụ
Thêm