Phép dịch "zeester" thành Tiếng Việt
sao biển là bản dịch của "zeester" thành Tiếng Việt.
zeester
noun
feminine
ngữ pháp
een schijfvormig stekelhuidig diertje met 5 armen dat in de zee leeft
-
sao biển
En hier is een zeester en een cymatische zeester.
Và đây là một con sao biển thường và một con sao biển sóng âm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " zeester " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "zeester"
Các cụm từ tương tự như "zeester" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sao biển · sao biển
Thêm ví dụ
Thêm