Phép dịch "zeeslag" thành Tiếng Việt

trận đánh là bản dịch của "zeeslag" thành Tiếng Việt.

zeeslag

militair treffen op zee [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • trận đánh

    noun

    Een gevechtsronde in de oorlog tussen twee of meer partijen waarin iedere partij probeert de anderen te verslaan.

    De twee vloten bestookten elkaar over de hele lengte van het Kanaal en leverden twee kleine zeeslagen.

    Hai hạm đội có những cuộc chạm trán nhỏ dọc theo eo biển Măng-sơ và cũng trải qua hai trận đánh nhỏ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zeeslag " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Zeeslag

Zeeslag (spel)

+ Thêm

"Zeeslag" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Zeeslag trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "zeeslag" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch