Phép dịch "zaag" thành Tiếng Việt

cái cưa, cưa, Cưa là các bản dịch hàng đầu của "zaag" thành Tiếng Việt.

zaag noun verb feminine ngữ pháp

een gereedschap met een scherp getand metalen blad om voorwerpen in stukken te verdelen

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • cái cưa

    Ze hebben bijvoorbeeld een elektrische versie van deze zaag.

    Ví dụ, họ có cái cưa này bằng điện.

  • cưa

    verb

    Ze hebben bijvoorbeeld een elektrische versie van deze zaag.

    Ví dụ, họ có cái cưa này bằng điện.

  • Cưa

    gereedschap

    Ze hebben bijvoorbeeld een elektrische versie van deze zaag.

    Ví dụ, họ có cái cưa này bằng điện.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zaag " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "zaag"

Các cụm từ tương tự như "zaag" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "zaag" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch