Phép dịch "zaak" thành Tiếng Việt
công ty, 公司, kinh doanh là các bản dịch hàng đầu của "zaak" thành Tiếng Việt.
zaak
noun
feminine
ngữ pháp
Zaken; firma(s). [..]
-
công ty
nounZe gebruiken het bedrijf als dekmantel voor hun eigen zaken.
Chúng đang sử dụng công ty làm vỏ bọc cho việc làm ăn.
-
公司
noun -
kinh doanh
Commerciële of financiële productie- en/of dienstactiviteit.
Het is mijn zaak om dingen te weten.
Việc kinh doanh của tôi là phải biết nhiều thứ.
-
xí nghiệp
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " zaak " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "zaak" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bộ ngoại giao
Thêm ví dụ
Thêm