Phép dịch "zaad" thành Tiếng Việt

hạt, hột, Hạt là các bản dịch hàng đầu của "zaad" thành Tiếng Việt.

zaad noun neuter ngữ pháp

een bevruchte kiem waaruit een nieuwe plant van dezelfde soort groeit [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • hạt

    noun

    Waren we boeren geweest, dan aten we ons eigen zaad.

    Nếu chúng ta là nông dân, chúng ta sẽ ăn hạt giống của mình.

  • hột

    noun

    Botanisch gezien is de tomaat een vrucht omdat het een bes is die zaden bevat.

    Về mặt thực vật học, cà chua là quả bởi vì nó là quả mọng có nhiều hột.

  • Hạt

    plant

    Wat beelden het zaad en de verschillende soorten grond af?

    Hạt giống và những loại đất khác nhau tượng trưng cho điều gì?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zaad " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "zaad"

Thêm

Bản dịch "zaad" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch