Phép dịch "wees" thành Tiếng Việt

đứa trẻ mồ côi, mồ côi, trẻ mồ côi là các bản dịch hàng đầu của "wees" thành Tiếng Việt.

wees noun verb masculine ngữ pháp

Kind dat een van zijn twee ouders verloren heeft of alle twee.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • đứa trẻ mồ côi

    noun
  • mồ côi

    noun

    Wat zijn de voordelen om ouders te hebben — om geen wees te zijn?

    Việc còn có cha mẹ có những lợi thế nào—chứ không phải là mồ côi?

  • trẻ mồ côi

    Het ziet ernaar uit dat Max opgroeit als wees.

    Có vẻ như thằng bé Max sẽ lớn lên như một đứa trẻ mồ côi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wees " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "wees" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "wees" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch