Phép dịch "weerwolf" thành Tiếng Việt
người sói, ma sói, Người sói là các bản dịch hàng đầu của "weerwolf" thành Tiếng Việt.
weerwolf
noun
masculine
ngữ pháp
-
người sói
nounWant lang voordat ik evolueerde klopte het mijne als een weerwolf.
Trước khi tôi chưa chuyển hóa, nhịp đập tim tôi là của một người sói.
-
ma sói
nounNu heb ik controle over de heksen en de weerwolven.
Giờ mẹ kiểm soát cả phù thủy lẫn ma sói.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " weerwolf " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Weerwolf
-
Người sói
Een weerwolf met die stenen transformeert niet bij volle maan.
Người sói có nó sẽ không bị biến hình đêm trăng tròn.
Hình ảnh có "weerwolf"
Thêm ví dụ
Thêm