Phép dịch "weerstand" thành Tiếng Việt

chống cự, Điện trở, điện trở là các bản dịch hàng đầu của "weerstand" thành Tiếng Việt.

weerstand noun masculine ngữ pháp

een reactie die poogt een bepaalde actie tegen te werken [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • chống cự

    Winterfell zal misschien'n jaar weerstand bieden, maar wat dan nog?

    Winterfell có thể sẽ chống cự chúng ta trong 1 năm, nhưng thế có hề gì?

  • Điện trở

    component

    Dat heeft een 150 keer grotere elektrische weerstand

    Nó có điện trở gấp 150 lần

  • điện trở

    noun

    Dat heeft een 150 keer grotere elektrische weerstand

    Nó có điện trở gấp 150 lần

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " weerstand " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "weerstand" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "weerstand" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch