Phép dịch "vin" thành Tiếng Việt

vây, vây cá là các bản dịch hàng đầu của "vin" thành Tiếng Việt.

vin noun feminine ngữ pháp

uitstekend lichaamsdeel van vissen en andere aquatische dieren die zij gebruiken voor de voortbeweging

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • vây

    verb noun

    Zijn vinnen worden afgesneden en hij wordt overboord gegooid.

    Nó bị cắt vây và ném ra khỏi boong tàu.

  • vây cá

    Hij is een soort Homer Simpson met vinnen.

    Nó trông như Homer Simpson có thêm vây cá.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "vin"

Thêm

Bản dịch "vin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch