Phép dịch "vinger" thành Tiếng Việt
ngón tay, Ngón tay, ngón là các bản dịch hàng đầu của "vinger" thành Tiếng Việt.
vinger
noun
verb
masculine
ngữ pháp
extremiteiten van de hand [..]
-
ngón tay
nounEen van de lange extremiteiten van de hand die gebruikt wordt voor het vastpakken van objecten.
Hij heeft lange haren en z'n vingers zijn twee keer zo lang als die van ons.
Và hắn có bờm tóc dài và ngón tay dài gấp đôi ngón tay chúng tôi.
-
Ngón tay
De broer van Jared ziet de vinger van de Heer
Anh của Gia Rết Thấy Ngón Tay của Chúa
-
ngón
Door mijn vingers leerde ik lachen en huilen.
Tôi học cười và khóc qua các ngón tay của mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vinger " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "vinger"
Các cụm từ tương tự như "vinger" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chọc · đâm
-
Bánh sampa
Thêm ví dụ
Thêm