Phép dịch "vinden" thành Tiếng Việt

tìm thấy, tìm, kiếm là các bản dịch hàng đầu của "vinden" thành Tiếng Việt.

vinden verb ngữ pháp

iets aantreffen nadat ernaar gezocht is [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • tìm thấy

    Iets aantreffen, bij toeval of nadat iets werd gezocht

    Niemand kan ons vinden, tenzij we gevonden willen worden.

    Không ai tìm thấy chúng tôi trừ khi bọn tôi muốn mình bị tìm thấy.

  • tìm

    verb

    De politie zal jullie dwingen de kogels te vinden.

    Cảnh sát sẽ bắt bạn tìm ra mấy viên đạn.

  • kiếm

    verb

    Iets aantreffen, bij toeval of nadat iets werd gezocht

    Steeds wanneer ik iets vind dat me bevalt, is het te duur.

    Hễ tôi kiếm được cái gì tôi thích thì nó lại đắt quá.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kiếm thấy
    • định vị
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vinden " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vinden" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vinden" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch