Phép dịch "vijzel" thành Tiếng Việt
cối, chày cối là các bản dịch hàng đầu của "vijzel" thành Tiếng Việt.
vijzel
noun
masculine
ngữ pháp
een vat waarin met een stamper stoffen fijngestampt kunnen worden
-
cối
nounWe haten deze vijzel waarmee we uren en uren bezig zijn.
Chúng tôi ghét chiếc cối này, phải đứng hàng giờ.
-
chày cối
vermaler
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vijzel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "vijzel"
Thêm ví dụ
Thêm