Phép dịch "vijlen" thành Tiếng Việt

giũa là bản dịch của "vijlen" thành Tiếng Việt.

vijlen noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • giũa

    verb

    Als er koolstof op zit, verwijder dat dan met een vijl.

    Nếu nó đã được đốt thì mài bằng giũa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vijlen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vijlen" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cái giũa · giũa
Thêm

Bản dịch "vijlen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch