Phép dịch "villa" thành Tiếng Việt

Biệt thự, biệt thự là các bản dịch hàng đầu của "villa" thành Tiếng Việt.

villa

een groot en vrijstaand huis

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Biệt thự

    bouwkunde

    Nu woont ze met haar moeder in een villa.

    Giờ cô ấy sống cùng mẹ ở biệt thự của họ.

  • biệt thự

    noun

    Nu woont ze met haar moeder in een villa.

    Giờ cô ấy sống cùng mẹ ở biệt thự của họ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " villa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "villa"

Các cụm từ tương tự như "villa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "villa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch