Phép dịch "vertrek" thành Tiếng Việt
phòng, buồng, không gian là các bản dịch hàng đầu của "vertrek" thành Tiếng Việt.
vertrek
noun
verb
neuter
ngữ pháp
de actie van het vertrekken of weggaan [..]
-
phòng
nounEen afzonderlijk deel van een gebouw, omsloten door wanden, een vloer en het plafond.
In dit vertrek bevindt zich'n zaak van landsbelang.
Người được bảo vệ trong phòng này rất quan trọng với đất nước.
-
buồng
noun -
không gian
nounOf op het ruimtestation, klaar om te vertrekken.
Hoặc trên trạm không gian, và đang sẵn sàng rời đi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chỗ
- ra đi
- rời khỏi
- sự khởi đầu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vertrek " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vertrek" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ra đi · rời khỏi · đi
Thêm ví dụ
Thêm