Phép dịch "vertier" thành Tiếng Việt
hài hước, sự hài hước, giải trí là các bản dịch hàng đầu của "vertier" thành Tiếng Việt.
vertier
Een activiteit die vermakelijk is en de aandacht vasthoudt.
-
hài hước
noun -
sự hài hước
-
giải trí
Een activiteit die vermakelijk is en de aandacht vasthoudt.
Kinderen moeten hun eigen vertier zoeken, en veel daarvan is niet goed.
Con cái bị bỏ bê để tự tìm lấy thú giải trí cho riêng chúng, và phần lớn thì không tốt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vertier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm