Phép dịch "vertroosten" thành Tiếng Việt

an ủi là bản dịch của "vertroosten" thành Tiếng Việt.

vertroosten verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • an ủi

    verb

    Ze zei dat ze deels naar de begrafenis gekomen was om zelf vertroost te worden.

    Chị ấy nói rằng mình đã đến tang lễ một phần cũng để tự an ủi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vertroosten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vertroosten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch