Phép dịch "testikels" thành Tiếng Việt

hòn dái, tinh hoàn là các bản dịch hàng đầu của "testikels" thành Tiếng Việt.

testikels
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • hòn dái

    noun
  • tinh hoàn

    noun

    Je kan niet toegeven dat het op testikels lijken?

    Cậu không thể thừa nhận là nhìn nó giống hệt tinh hoàn sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " testikels " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "testikels" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "testikels" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch