Phép dịch "testament" thành Tiếng Việt
Di chúc là bản dịch của "testament" thành Tiếng Việt.
testament
noun
neuter
ngữ pháp
een bindende verklaring waarin een overledene voor diens dood heeft laten vastleggen wat er te doen staat met de nalatenschap
-
Di chúc
akte
Een testament is niet goed zonder overlijdensakte.
Di chúc chẳng đẻ làm gì nếu ko có giấy chứng tử.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " testament " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "testament" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cựu ước
-
tân ước
-
Cựu Ước
-
Tân Ước
-
Tân Ước
Thêm ví dụ
Thêm