Phép dịch "test" thành Tiếng Việt

thi, kiểm tra là các bản dịch hàng đầu của "test" thành Tiếng Việt.

test noun masculine ngữ pháp

probeersel [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • thi

    noun

    Het betekent dat deze taken ontworpen zijn om je te testen.

    Nghĩa là những cuộc thi này được thiết kế để thử thách cậu với cách tàn bạo nhất.

  • kiểm tra

    noun

    Jullie kennen de test voor artificiële intelligentie — de Turingtest.

    Mọi người đều biết bài kiểm tra cho trí tuệ nhân tạo — bài kiểm tra Turing.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " test " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "test"

Các cụm từ tương tự như "test" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "test" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch