Phép dịch "teek" thành Tiếng Việt
bét, bọ chét là các bản dịch hàng đầu của "teek" thành Tiếng Việt.
teek
noun
masculine
ngữ pháp
een achtpotig parasiet verwant aan mijten en spinnen [..]
-
bét
-
bọ chét
nounEn zeker omdat teek verlamming meestal gepaart gaat met een teek.
Nhất là khi liệt do bọ chét thường đi kèm với bọ chét.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " teek " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "teek" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vật tượng trưng
-
ký hiệu
-
con dấu · kí tự · tín hiệu
-
kí tự không dãn cách
-
dấu a còng
-
∵
-
dấu bé hơn
-
Dấu phụ · dấu phụ
Thêm ví dụ
Thêm