Phép dịch "teek" thành Tiếng Việt

bét, bọ chét là các bản dịch hàng đầu của "teek" thành Tiếng Việt.

teek noun masculine ngữ pháp

een achtpotig parasiet verwant aan mijten en spinnen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bét

  • bọ chét

    noun

    En zeker omdat teek verlamming meestal gepaart gaat met een teek.

    Nhất là khi liệt do bọ chét thường đi kèm với bọ chét.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " teek " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "teek" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "teek" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch